Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barbarity




barbarity
[bɑ:'bæriti]
danh từ
tính chất dã man; hành động dã man
sự thô tục, sự thô bỉ (văn, lời nói...)


/bɑ:'bæriti/

danh từ
tính chất dã man; hành động dã man
sự thô tục, sự thô bỉ (văn, lời nói...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.