Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao dung



adj
generous, magnanimous
lòng rộng như biển cả, bao dung, cảm hoá tất cả mọi người an immensely kind and generous heart, capable of elevating everyone
tính bao dung generosity, magnanimity

[bao dung]
tính từ
generous, magnanimous
lòng rộng như biển cả, bao dung, cảm hoá tất cả mọi người
an immensely kind and generous heart, capable of elevating everyone
tính bao dung
generosity, magnanimity
lenient, tolerant
động từ
treat somebody with tolerance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.