Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argle-bargle




argle-bargle
[,ɑ:gl'bɑ:gl]
danh từ
(đùa cợt) sự tranh luận; sự bàn cãi


/,ɑ:gl'bɑ:gl/

danh từ
(đùa cợt) sự tranh luận; sự bàn cãi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.