Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ao



noun
Pond
verb
To measure roughly, to measure approximately
ao thúng thóc to measure approximately a basket of paddy

[ao]
pond
Ao cá
Fish pond
Ao nuôi vịt
Duck pond
to measure roughly; to measure approximately
Ao thúng thóc
To measure a basket of paddy approximately



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.