sọt rác
 | [sọt rác] | |  | dustbin; garbage can; trashcan; wastebasket; rubbish bin | |  | Vất giấy vụn vào sọt rác | | To throw waste paper into the garbage can/dustbin | |  | Cái này đáng vất vào sọt rác chứ? | | Is this fit for the dustbin?; Is this fit for the garbage can? |
Dustbin; (Mỹ) garbage can, trash-can
|
|