rình rập
 | [rình rập] | |  | Lie in wait, be on the watch. | |  | Trộm rình rập suốt đêm | | Burglars were on the watch throughout the night. | |  | lurk | |  | nhiều tên cướp đang rình rập bên sông | | there are many robbers lurking along the river |
Lie in wait, be on the watch Trộm rình rập suốt đêm Burglars were on the watch throughout the night
|
|