Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phừng phừng


[phừng phừng]
Flame, glow, blaze
mặt phừng phừng
one's cheeks flaming/glowing



Flame, glow

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.