 | [nhỏ] |
|  | small; little; diminutive |
|  | Doanh nghiệp nhỏ là gì? |
| What is a small business? |
|  | inconsiderable; negligible; minor |
|  | low |
|  | Nói nhỏ |
| To speak in a low voice |
|  | Đánh nhỏ |
| To play at low stakes |
|  | Nấu lửa nhỏ |
| To cook over a gentle/low heat; To cook over a low flame |
|  | young |
|  | Hồi nhỏ, tôi không thích đọc sách |
| In my childhood/When I was a child/While still a child, I did not like reading |
|  | xem rỏ |