lịnh
verb
to order; to command; to dictate tôi được lịnh ở lại đây I have orders to remain here lịnh đặc biệt special order
 | [lịnh] |  | động từ | |  | to order; to command; to dictate | |  | tôi được lịnh ở lại đây | | I have orders to remain here | |  | lịnh đặc biệt | | special order |
|
|