lã chã
 | [lã chã] | |  | Stream down, flow down (nói về nước mắt). | |  | " Giọt châu lả chã khôn cầm " (Nguyễn Du) | | Her tears streamed down endlessly. |
Stream down, flow down (nói về nước mắt). "Giọt châu lả chã khôn cầm " (Nguyễn Du)
Her tears streamed down endlessly
|
|