 | [chuyền] |
|  | to pass; to carry |
|  | Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội |
| The player passed the ball to a teammate |
|  | Chuyền đất lên đê |
| To carry earth onto the dyke |
|  | to move one's body from place to place |
|  | Đánh đu chuyền từ cành cây này sang cành cây khác |
| To move one's body from branch to branch by swinging; To swing from branch to branch |