chăn chiếu
 | [chăn chiếu] | |  | blanket and mat, bedding | |  | (nghĩa bóng) conjugal, conjugal life, marriage, matrimonial; live as husband and wife; sharing sleeping mat and blanket | |  | Tình chăn chiếu | | Conjugal affection. |
Blanket and mat
(nghĩa bóng) Conjugal life Tình chăn chiếu Conjugal affection
|
|