chúa tể
noun
Supreme ruler làm chúa tể một vùng to be supreme ruler of a region
 | [chúa tể] | |  | king; supreme ruler | |  | Chúa tể muôn thú | | King of the beasts | |  | Làm chúa tể một vùng | | To be the supreme ruler of a region | |  | Trong xã hội tư bản, đồng tiền là chúa tể | | In a capitalist society, money is supreme ruler |
|
|