bất chấp
 | [bất chấp] | |  | xem bất luận | |  | xem phớt lờ | |  | Bất chấp luật lệ | | To be a law unto oneself |
In defiance of, regardless of bất chấp nguy hiểm regardless of danger bất chấp mọi vũ khí tối tân của đối phương in defiance of all modern weapons of the adversary
|
|