Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đành đạch


[đành đạch]
Convulsively.
Giãy đành đạch
To struggle convulsively, to squirm convulsively.



Convulsively
Giãy đành đạch To struggle convulsively, to squirm convulsively

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.