Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metrical


/'metrikəl/

tính từ

có vận luật ((thơ ca))

(thuộc) sự đo; mêtric


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "metrical"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.