wrack
wrack | [ræk] |  | danh từ | |  | (thực vật học) tảo va-rếch (tảo biển mọc ở bờ biển hoặc bị sóng ném lên bờ, và dùng làm phân bón..) | |  | (như) wreckage | |  | to go to wrack and ruin | | đổ nát |
/ræk/
danh từ
(thực vật học) tảo varêch
(như) wreckage cổ to go to wrack and ruin đổ nát
|
|