|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thought-reader
danh từ
người đọc được ý nghĩ của người khác; người đi guốc vào bụng
thought-reader | ['θɔ:t'ri:də] |  | danh từ | |  | người tự cho hoặc có vẻ biết được người khác đang nghĩ gì mà không cần người đó bày tỏ ý nghĩ bằng lời; người đọc được ý nghĩ của người khác; người đi guốc vào bụng |
|
|
|
|