smug
smug | [smʌg] |  | tính từ | |  | thiển cận mà tự mãn | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ |  | danh từ | |  | (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người | |  | người không thích thể thao thể dục |
/smʌg/
tính từ
thiển cận mà tự mãn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người
người không thích thể thao thể dục
|
|