sheaf
sheaf | [∫i:f] |  | danh từ, số nhiều sheaves | |  | bó, lượm, thếp (lúa, hoa..) | |  | a sheaf of flowers | | bó hoa | |  | a sheaf of rice-plants | | lượm lúa | |  | a sheaf of papers | | thếp giấy |  | ngoại động từ | |  | bó thành bó, bó thành lượm (như) sheave |
/ʃi:f/
danh từ, số nhiều sheaves /ʃi:vz/
bó, lượm, thếp a sheaf of flowers bó hoa a sheaf of rice-plants lượm lúa a sheaf of papers thếp giấy
ngoại động từ
bó thành bó, bó thành lượm
|
|