Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retardant




danh từ
(sinh vật học) chất làm chậm lại



retardant
[ri:'ta:dənt]
danh từ
(sinh vật học) chất làm chậm lại


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.