restful
restful | ['restfl] |  | tính từ | | |  | yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi | | |  | a restful life | | | một cuộc sống yên tĩnh | | |  | a restful Sunday afternoon | | | một buổi chiều chủ nhật thư thái |
/'restful/
tính từ
yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi a restful life một cuộc sống yên tĩnh
|
|