relentlessness
danh từ
sự tàn nhẫn, sự không thương xót
sự không ngơi ngớt, sự không nao núng; sự nghiêm khắc, sự gay gắt
sự không ngừng; sự luôn luôn, sự thường xuyên
relentlessness | [ri'lentlinis] |  | danh từ | |  | sự tàn nhẫn, sự không thương xót | |  | sự không ngơi ngớt, sự không nao núng; sự nghiêm khắc, sự gay gắt | |  | sự không ngừng; sự luôn luôn, sự thường xuyên |
|
|