Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loading
ạn (sãn vào súng cho người đi săn)
máy nạp đạn





loading
['loudiη]
danh từ
sự chất hàng (lên xe, tàu)
hàng chở (trên xe, tàu)
sự nạp đạn


/'loudiɳ/

danh từ
sự chất hàng (lên x
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loading"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.