|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelessness CB1FF077.png> | không sinh động, tẻ nhạt |
lifelessness | ['laiflisnis] |  | danh từ | | |  | sự không có sự sống, tính chất vô tri vô giác | | |  | tình trạng chết, tình trạng bất động | | |  | sự không có sinh khí, sự không sinh động |
/'laiflisnis/
danh từ
sự không có sự sống
tình trạng chết, tình trạng bất động
sự không có sinh khí, sự không s |
|