growler
growler | ['graulə] |  | danh từ | |  | người hay càu nhàu | |  | núi băng nhỏ | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia | |  | (từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh |
/'graulə/
danh từ
người hay càu nhàu
núi băng nhỏ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia
(từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh
|
|