glaze ![](images/dict/g/glaze.gif)
glaze![](img/dict/02C013DD.png) | [gleiz] | ![](img/dict/46E762FB.png) | danh từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | men, nước men (đồ sứ, đò gốm) | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | a vase with a fine crackle glaze | | cái lọ có nước men rạn đẹp | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | đồ gốm tráng men | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...) | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | vẻ đờ đẫn (của mắt) | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá | ![](img/dict/46E762FB.png) | ngoại động từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | lắp kính, bao bằng kính | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | to glaze a window | | lắp kính cửa sổ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | tráng men; làm láng | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | to glaze pottery | | tráng men đồ gốm | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | đánh bóng | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | làm mờ (mắt) | ![](img/dict/46E762FB.png) | nội động từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | đờ ra, đờ đẫn ra (mắt) |
/gleiz/
danh từ
men, nước men (đồ sứ, đò gốm) a vase with a fine crackle glaze cái lọ có nước men rạn đẹp
đồ gốm tráng men
nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...)
vẻ đờ đẫn (của mắt)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá
ngoại động từ
lắp kính, bao bằng kính to glaze a window lắp kính cửa sổ
tráng men; làm láng to glaze pottery tráng men đồ gốm
đánh bóng
làm mờ (mắt)
nội động từ
đờ ra, đờ đẫn ra (mắt)
|
|