|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
generalisation
danh từ
sự tổng quát hoá; sự tổng hợp, sự khái quát, sự suy rộng
điều tổng quát, điều khái quát
generalisation | [,dʒenərəlai'zei∫n] | | Cách viết khác: | | generalization |  | [,dʒenərəlai'zei∫n] | |  | như generalization |
|
|
|
|