|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forerunner
danh từ
người báo hiệu; người báo trước
danh từgười vượt lên trước
người tiền bối; tổ tiên
nguyên mẫu đầu tiên
forerunner | [fɔ:'rʌnə] |  | danh từ | |  | người báo hiệu; người báo trước | |  | người vượt lên trước | |  | người tiền bối; tổ tiên | |  | nguyên mẫu đầu tiên |
|
|
|
|