epistasis
danh từ
số nhiều epistases
(sinh học) tính át gen dominant epistasis tính lấn át gen trội recessive epistasis tính lấn át gen lặn
epistasis | [i'pistəsis] |  | danh từ, số nhiều epistases | |  | (sinh học) tính át gen | |  | dominant epistasis | | tính lấn át gen trội | |  | recessive epistasis | | tính lấn át gen lặn |
|
|