enlightenment
enlightenment | [in'laitnmənt] |  | danh từ | |  | sự khai sáng hoặc được khai sáng | |  | (The Enlightenment) thời kỳ trong thế kỷ 18 ở châu Âu, khi người ta cho rằng chính lý trí và khoa học (chứ không phải (tôn giáo)) sẽ làm cho nhân loại tiến bộ; Thời đại khai sáng | |  | age of enlightenment | |  | thời đại ánh sáng |
/in'laitnmənt/
danh từ
sự làm sáng tỏ, sự mở mắt
điều làm sáng tỏ !age of enlightenment
thời đại ánh sáng
|
|