|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eldorado
danh từ (số nhiều eldorados)
xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có
nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng)
eldorado | [,eldə'rɒ: dəʊ] |  | danh từ (số nhiều eldorados) | |  | xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có | |  | nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng) |
|
|
|
|