disseminated
disseminated | [di'semineitid] |  | tính từ | |  | được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến | |  | disseminated sclerosis | |  | (y học) xơ cứng toả lan |
/di'semineitid/
tính từ
được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến !disseminated sclerosis
(y học) xơ cứng toả lan
|
|