Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cobalamin




danh từ
cũng cobalamine
(hoá học) côbalamin



cobalamin
[kou'bæləmi:n]
danh từ, cũng cobalamine
(hoá học) côbalamin


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cobalamin"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.