clientele
danh từ
một nhóm khách hàng
an Asian clientele
một nhóm khách hàng châu á
những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng
clientele | [,kli:ən'tel;,klaiən'tel] |  | danh từ | |  | một nhóm khách hàng | |  | an Asian clientele | | một nhóm khách hàng châu á | |  | những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng |
|
|