caviar 
caviar | ['kæviɑ:] | | Cách viết khác: | | caviare |  | ['kæviɑ:] |  | danh từ | |  | caviar, trứng cá muối | |  | caviar to the general | |  | tế nhị quá đáng nên không được người ta coi trọng |
/'kæviɑ:/ (caviare) /'kæviɑ:/
danh từ
caviar trứng cá muối !caviar to the general
đàn gảy tải trâu
|
|