Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anticlockwise





anticlockwise
[ænti'klɔkwaiz]
tính từ, phó từ
đi ngược chiều kim đồng hồ



(Tech) ngược chiều kim đồng hồ


ngược chiều kim đồng hồ

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.