transfiguration
transfiguration | [,trænsfigə'rei∫n] |  | danh từ | |  | sự biến hình; sự biến dạng | |  | (the Transfiguration) lễ Biến hình (ngày lễ Cơ đốc giáo vào ngày 6 tháng 8, để tưởng nhớ lúc Chúa Giêsu xuất hiện trước ba môn đồ của ông dưới dạng biến hình kỳ diệu) |
/,trænsfigju'reiʃn/
danh từ
sự biến hình, sự biến dạng
(Transfiguration) lễ biến hình (trong đạo Cơ đốc, ngày 6 tháng 8)
|
|