Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
扣子


[kòu·zi]
1. nút buộc; nút thắt; gút; nơ。条状物打成的疙瘩。
2. cúc áo; khuy áo; cái móc; cái chốt; cái khoá; cái gài。 纽扣。
3. cái nút; điểm thắt gút; điểm quan trọng nhất; phần hấp dẫn nhất (trong câu truyện)。章回小说或 说书在最紧要, 热闹时突然停顿的地方。扣子能引起人对下一段情节的关切。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.