Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
chargé d'affaires


/'ʃɑ:ʤeidæ'feə/

danh từ, số nhiều chargés d'affaires

(ngoại giao) đại biện

    chargé_d'affairesad interim đại biện lâm thời



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.