Recent Searchs...
lẽo đẽo rập rình coaxer kỹ thuật cơ khí japanese maple nàng tiên chiềng xôm whittle ft 車床 courier grinockit (khoáng vật) coaxial frost-bitten 输出 夜間 突襲 fenestra rotunda meatus think secondarily coaxiality clockwork sột sệt tranche sáu nẽo luân hồi constitute 智慧 handbasin yellow birch khi mạn cob styleless khẩn cấp butt vinegarishness nominal head cobalt realpolitik herbal ewe unvaried command processing overhead painterly cobber diatonic cd4 cell não nhân




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.