Recent Searchs...
channelization 风险 shoshonian scat singing tim varicosity audiphone foxhunting genus marrubium sidekick hoài bão duffel american frogbit cashew nut land reform sá quản irrelevancy abounding certain skyjack half-hour hưu bổng live wire unapprehended marshal tiff rubbish-heap order-chenopodiales parlay gnomic gray-black loniten 抓壮丁 par. aff. naha city billy sunday lẹ vèo bonedust bow secretary of health and human services hybridisation cursive erotica amenities antimonarchical calumet sanify football stadium fellow member company rationality harp-shaped nowness prevail well-sifted




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.