Recent Searchs...
trả lễ trợ tim high priest ốc lặc lè flood-gate snowflake defecation permian period unoffending trầm bổng trục cán kenaf ối chà trầm lặng ối chao ôi 狩猎 grouty malaxis-unifolia aggrandize 谦虚 flood-control trần ai làm hàng vừa nãy ối trời ơi trần phàm ối treo cổ oanh tạc thu chi gram 前途 capital yogi tier trọng án tri âm sea-ear gride nga word-painting petrified forest national park hunter attestor bậc leach veldt benedictine calyculus




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.