Recent Searchs...
脚跟 設施 roll out đấu gươm poach order rodentia breed sinh tố a 泛滥 chug disfavor plum tomato gun crew town amortize 伶丁 lưu dụng taciturnity incessant coaxing order salientia translate 构成 家鄉 publicise storage allocation service order tubulidentata papery 狩猎 道观 classics 嗤之以鼻 commentate tumbling-shaft order santalales disembogue standstill barfly tripping hapless




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.