Recent Searchs...
địa chấn ký wet-nurse division archaebacteria aliboufier lợp lảu thông 花菜 địa vật lý thị trường ăn mảnh internality first rudiment patronising armoire alignée nghĩa 昏庸 thung nai chronological succession ăn mặn élaborer xái xảm đốc lý drowsing turn a trick aligner aberration thượng đình nguyệt thực săng lẻ optimism socket recount flavorsome penchant alimentation wrongful ăn nói cologarithm royal flush 索赔 declutch bầy hầy horror contagious cha mẹ nuôi sapidness




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.