Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
y khoa



noun
medicine

[y khoa]
xem y học
Cô ấy học y khoa năm thứ ba
She's in her third year at medical school; She's a third-year medical student



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.