Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
work shift


noun
the time period during which you are at work
Syn:
shift, duty period
Hypernyms:
hours
Hyponyms:
go, spell, tour, turn, trick,
trick, day shift, evening shift, swing shift, night shift,
graveyard shift, split shift
Part Holonyms:
workday, working day


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.