Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water-wash


verb
wash with water (Freq. 1)
Hypernyms:
wash, launder
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They water-wash the cape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.