Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
wagnérien


[wagnérien]
tính từ
(thuộc) Vác-ne; theo phong cách Vác-ne (nhạc sĩ)
danh từ
người thán phục Vác-ne
người theo phong cách Vác-ne



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.