Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
visual perception


noun
perception by means of the eyes
Syn:
beholding, seeing
Derivationally related forms:
see (for: seeing)
Hypernyms:
perception
Hyponyms:
contrast, face recognition, object recognition, visual space, fusion, optical fusion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.