Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vinyl resin


noun
a thermoplastic derived by polymerization from compounds containing the vinyl group
Syn:
vinyl polymer, polyvinyl resin
Hypernyms:
synthetic resin
Hyponyms:
polyvinyl acetate, PVA, polyvinyl chloride, PVC, styrene,
cinnamene, phenylethylene, vinylbenzene


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.