Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
vegetarian



/,vedʤi'teəriən/

danh từ
người ăn chay
tính từ
ăn chay; chay
    vegetarian food thức ăn chay
    vegetarian diet chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay
    vegetarian priciples thuyết ăn chay

Related search result for "vegetarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.