Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tuft



noun
1. a bunch of hair or feathers or growing grass (Freq. 1)
Syn:
tussock
Hypernyms:
bunch, clump, cluster, clustering
Hyponyms:
wisp, witches' broom, witch broom, hexenbesen, staghead, coma
2. a bunch of feathers or hair
Hypernyms:
crest

Related search result for "tuft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.