Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tranh chấp


[tranh chấp]
conflict; dispute
Tranh chấp lao động
Industrial dispute; labor dispute
Tranh chấp thương mại
Commercial dispute
Tranh chấp về lương
Pay dispute



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.